明达事理[míng dá shì lǐ] [明 达 事 理]Lưu từKháchợp lý; sáng suốtChữ trong từ明míngsáng达dáđạt tới事shìviệc理lǐđể ýTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:合理hé lǐHSK 3hợp lý在理zài lǐhợp lý明理míng lǐhợp lý明达míng dáhợp lý有理yǒu lǐhợp lý合乎情理hé hū qíng lǐhợp lý