合理性
[hé lǐ xìng] [合 理 性]
lý do; tính hợp lý; cơ sở lý luận
双方立场各具合理性。我依然坚持应以学业为重、避免顾此失彼,但也尊重你的个人选择。
shuāng fāng lì chǎng gè jù hé lǐ xìng. wǒ yī rán jiān chí yìng yǐ xué yè wèi zhòng, bì miǎn gù cǐ shī bǐ, dàn yě zūn zhòng nǐ de gè rén xuǎn zé.Lập trường của hai bên đều có tính hợp lý. Thầy vẫn kiên trì việc nên lấy học tập làm trọng, tránh lo bên nọ mất bên kia, nhưng cũng tôn trọng sự lựa chọn của em.
Trong bài: Tranh luận: sinh viên có nên đi làm thêm?这项新的考古发现有力印证了该历史学说的合理性。
zhè xiàng xīn de kǎo gǔ fā xiàn yǒu lì yìn zhèng le gāi lì shǐ xué shuō de hé lǐ xìng.Phát hiện khảo cổ mới này chứng minh mạnh mẽ tính hợp lý của học thuyết lịch sử đó.