团体冠军[tuán tǐ guàn jūn] [团 体 冠 军]Lưu từKhácvô địch đồng độiChữ trong từ团tuántròn体tǐcơ thể冠guānmũ军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:团体tuán tǐHSK 3nhóm团结tuán jiéHSK 3đoàn kết亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch团长tuán zhǎngHSK 5chỉ huy trung đoàn团队tuán duìHSK 6đội nhóm季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướng海军hǎi jūnHSK 6hải quânXem thêm (3)