围护结构[wéi hù jié gòu] [围 护 结 构]Lưu từKháckết cấu bao cheChữ trong từ围wéibao quanh护hùbảo vệ结jiénút构gòuxây dựngTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng机构jī gòuHSK 4cơ chế结构jié gòuHSK 4cấu trúc围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh围墙wéi qiángHSK 9tường bao虚构xū gòuHSK 9bịa đặt