固网电信[gù wǎng diàn xìn] [固 网 电 信]Lưu từKhácviễn thông điện thoại cố định (có dây)Chữ trong từ固gùcứng网wǎnglưới电diànsét信xìnthưTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng短信duǎn xìnHSK 2tin nhắn văn bản通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ固定gù dìngHSK 4cố định微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…自信zì xìnHSK 4có tự tin诚信chéng xìnHSK 4thành thật回信huí xìnHSK 5trả lời固体gù tǐHSK 5chất rắnXem thêm (3)