国中[guó zhōng] [国 TRUNG]Lưu từKháctrường trung học cơ sở (Đài Loan); viết tắt của 国民中学 (guó mín zhōng xué)Chữ trong từ国guóquốc gia中zhōngTRUNGbên trongTừ ghép:国中之国guó zhōng zhī guónhà nước nằm trong nhà nước中国中心主义zhōng guó zhōng xīn zhǔ yìChủ nghĩa trọng Trung QuốcTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia其中qí zhōngHSK 2trong số国际guó jìHSK 2quốc tế心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:国民中学guó mín zhōng xuétrường trung học cơ sở (Đài Loan)