国家代码[guó jiā dài mǎ] [国 GIA 代 码]Lưu từKhácmã quốc giaChữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà代dàithay thế码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)