国宾[guó bīn] [国 宾]Lưu từKháckhách mời quốc gia; nguyên thủ quốc gia đến thămChữ trong từ国guóquốc gia宾bīnkhách mờiTừ ghép:国宾馆guó bīn guǎnnhà khách quốc giaTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)嘉宾jiā bīnHSK 6khách quýXem thêm (3)