国防部[guó fáng bù] [国 防 部]Lưu từKhácBộ Quốc phòngChữ trong từ国guóquốc gia防fángbảo vệ部bùbộTừ ghép:国防部长guó fáng bù zhǎngBí thư Quốc phòngTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia全部quán bùHSK 2toàn bộ国际guó jìHSK 2quốc tế东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam国内guó nèiHSK 3trong nướcXem thêm (3)