图钉
[tú dīng] [图 钉]
đinh ghim
他用图钉把通知钉在公告栏上。
tā yòng tú dīng bǎ tōng zhī dīng zài gōng gào lán shàng.Cậu ấy dùng đinh ghim thông báo lên bảng tin.
[tú dīng] [图 钉]
đinh ghim
他用图钉把通知钉在公告栏上。
tā yòng tú dīng bǎ tōng zhī dīng zài gōng gào lán shàng.Cậu ấy dùng đinh ghim thông báo lên bảng tin.