土城市[tǔ chéng shì] [土 城 市]Lưu từKhácthành phố Thổ Thành ở Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ土tǔđất城chéngtường thành市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đấtXem thêm (2)