土头土脑[tǔ tóu tǔ nǎo] [土 头 土 脑]Lưu từKhácquê mùa; chất phác; không tinh tếChữ trong từ土tǔđất头tóuđầu土tǔđất脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phươngTừ cận nghĩa:土tǔHSK 3đất鄙bǐquê mùa