土尔其斯坦[tǔ ěr qí sī tǎn] [土 尔 其 斯 坦]Lưu từKhácTurkestanChữ trong từ土tǔđất尔ěrnhư vậy其qícủa anh ấy斯sīSlovakia坦tǎnbằng phẳngTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))平坦píng tǎnHSK 5bằng phẳng土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phươngTừ cận nghĩa:突厥斯坦tū jué sī tǎnTurkestan