土曜日[tǔ yào rì] [土 曜 日]Lưu từKhácThứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)Chữ trong từ土tǔđất曜yàosáng日rìmặt trờiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật节日jié rìHSK 2ngày lễ土地tǔ dìHSK 4đất今日jīn rìHSK 5hôm nay土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việc假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ明日míng rìHSK 6ngày maiXem thêm (3)