圣乔治[shèng qiáo zhì] [圣 乔 治]Lưu từKhácThánh GeorgeChữ trong từ圣shèngthánh乔qiáocao治zhìquản lýTừ cùng chữ:政治zhèng zhìHSK 4chính trị防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soát三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh根治gēn zhìHSK 7đưa vào kiểm soát vĩnh viễn圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền救治jiù zhìHSK 8cứu chữa统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)