圣哉经[shèng zāi jīng] [圣 哉 经]Lưu từKhácSanctus (phần của thánh lễ Công giáo)Chữ trong từ圣shèngthánh哉zāithán từ hoặc trợ từ nghi vấn经jīngkinh điểnTừ cùng chữ:已经yǐ jīngHSK 2đã曾经céng jīngHSK 3một lần神经shén jīngHSK 5dây thần kinh正经zhèng jīngHSK 6đàng hoàng圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh财经cái jīngHSK 7tài chính và kinh tế历经lì jīngHSK 8trải qua取经qǔ jīngHSK 8thỉnh kinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiềnXem thêm (2)