地窨子[dì yìn zi] [地 窨 子]Lưu từKháchầmChữ trong từ地dìđất窨xūnướp trà với hoa子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)地上dì shangHSK 1trên mặt đất地图dì túHSK 1bản đồ地方dì fangHSK 1khu vực地点dì diǎnHSK 1nơi孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sáchXem thêm (3)