坏脾气
[huài pí qì] [坏 脾 气]
tính khí xấu
我再也无法忍受他的坏脾气了。
wǒ zài yě wú fǎ rěn shòu tā de huài pí qì le.Tôi không thể chịu đựng được tính khí xấu của anh ta thêm nữa.
[huài pí qì] [坏 脾 气]
tính khí xấu
我再也无法忍受他的坏脾气了。
wǒ zài yě wú fǎ rěn shòu tā de huài pí qì le.Tôi không thể chịu đựng được tính khí xấu của anh ta thêm nữa.