坐班房[zuò bān fáng] [坐 班 房]Lưu từKhácbị ở tùChữ trong từ坐zuòngồi班bānnhóm房fángnhàTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống住房zhù fángHSK 2nhà ở厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)客房kè fángHSK 8phòng dành cho khách票房piào fángHSK 8phòng véXem thêm (2)