坚戈[jiān gē] [坚 戈]Lưu từKháctenge (đơn vị tiền tệ Kazakhstan) (từ mượn)Chữ trong từ坚jiānmạnh戈gēquaTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng坚强jiān qiángHSK 3kiên cường坚持jiān chíHSK 3kiên trì坚固jiān gùHSK 4vững chắc坚定jiān dìngHSK 5vững vàng干戈gān gēHSK 7vũ khí坚信jiān xìnHSK 8tin tưởng vững chắc坚守jiān shǒuHSK 8giữ vững坚实jiān shíHSK 8vững chắcXem thêm (3)