坠入情网[zhuì rù qíng wǎng] [坠 入 情 网]Lưu từKhácphải lòngChữ trong từ坠zhuìrơi入rùđi vào情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet电网diàn wǎngHSK 7lưới điện联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạngTừ cận nghĩa:爱上ài shàngphải lòng钟情zhōng qíngphải lòng