钟情
[zhōng qíng] [钟 情]
phải lòng; yêu quý ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc (người yêu, hoặc nghệ thuật)
他和妻子一见钟情。
tā hé qī zǐ yí jiàn zhōng qíng.Anh ấy và vợ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.
[zhōng qíng] [钟 情]
phải lòng; yêu quý ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc (người yêu, hoặc nghệ thuật)
他和妻子一见钟情。
tā hé qī zǐ yí jiàn zhōng qíng.Anh ấy và vợ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.