一见钟情
[yī jiàn zhōng qíng] [一 见 钟 情]
phải lòng từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)
他和妻子一见钟情。
tā hé qī zǐ yí jiàn zhōng qíng.Anh ấy và vợ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.
[yī jiàn zhōng qíng] [一 见 钟 情]
phải lòng từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)
他和妻子一见钟情。
tā hé qī zǐ yí jiàn zhōng qíng.Anh ấy và vợ yêu nhau từ cái nhìn đầu tiên.