爱上
[ài shàng] [ÁI 上]
phải lòng; đang yêu
我最初不喜欢这个城市,后来慢慢爱上了它。
wǒ zuì chū bù xǐ huan zhè ge chéng shì, hòu lái màn màn ài shàng le tā.Ban đầu tôi không thích thành phố này, nhưng dần dần đã yêu nó.
[ài shàng] [ÁI 上]
phải lòng; đang yêu
我最初不喜欢这个城市,后来慢慢爱上了它。
wǒ zuì chū bù xǐ huan zhè ge chéng shì, hòu lái màn màn ài shàng le tā.Ban đầu tôi không thích thành phố này, nhưng dần dần đã yêu nó.