坦陈[tǎn chén] [坦 陈]Lưu từKhácbộc lộ; thú nhậnChữ trong từ坦tǎnbằng phẳng陈chénbày raTừ cùng chữ:坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)坦然tǎn ránHSK 9bình tĩnh坦率tǎn shuàiHSK 9thẳng thắn (thảo luận)坦白tǎn báiHSK 9thành thật坦诚tǎn chéngHSK 9thẳng thắnTừ cận nghĩa:流露liú lùHSK 8bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)展露zhǎn lùbộc lộ表露biǎo lùbộc lộ显露出xiǎn lù chūbộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc)