显露出
[xiǎn lù chū] [显 露 出]
bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
连续加班一周,他脸上显露出疲惫的神色。
lián xù jiā bān yì zhōu, tā liǎn shàng xiǎn lù chū pí bèi de shén sè.Làm thêm giờ liên tục một tuần, mặt anh ấy hiện rõ vẻ mệt mỏi.
[xiǎn lù chū] [显 露 出]
bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
连续加班一周,他脸上显露出疲惫的神色。
lián xù jiā bān yì zhōu, tā liǎn shàng xiǎn lù chū pí bèi de shén sè.Làm thêm giờ liên tục một tuần, mặt anh ấy hiện rõ vẻ mệt mỏi.