展露[zhǎn lù] [展 露]Lưu từKhácbộc lộ; tiết lộChữ trong từ展zhǎnmở ra露lùlộ raTừ cùng chữ:展开zhǎn kāiHSK 3mở ra展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày暴露bào lùHSK 6phơi bày透露tòu lùHSK 6rò rỉ披露pī lùHSK 8tiết lộ揭露jiē lùHSK 8vạch trần流露liú lùHSK 8bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:流露liú lùHSK 8bộc lộ (một cách gián tiếp, ngầm hiểu)坦陈tǎn chénbộc lộ表露biǎo lùbộc lộ显露出xiǎn lù chūbộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc)