坯布[pī bù] [坯 布]Lưu từKhácvải chưa tẩy và chưa nhuộm; vải mộcChữ trong từ坯pīphôi (ví dụ: cho một đồng xu)布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nước