垃圾食品
[lā jī shí pǐn] [垃 圾 食 品]
đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
为了身体健康,我们应该远离垃圾食品。
wèi le shēn tǐ jiàn kāng, wǒ men yīng gāi yuǎn lí lā jī shí pǐn.Vì sức khỏe, chúng ta nên tránh xa đồ ăn vặt không lành mạnh.
[lā jī shí pǐn] [垃 圾 食 品]
đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
为了身体健康,我们应该远离垃圾食品。
wèi le shēn tǐ jiàn kāng, wǒ men yīng gāi yuǎn lí lā jī shí pǐn.Vì sức khỏe, chúng ta nên tránh xa đồ ăn vặt không lành mạnh.