基因体[jī yīn tǐ] [基 因 体]Lưu từKhácbộ gen (Đài Loan)Chữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndo体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thểXem thêm (3)