基因型[jī yīn xíng] [基 因 型]Lưu từKháckiểu genChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndo型xíngkhuônTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loạiXem thêm (3)