基因座[jī yīn zuò] [基 因 座]Lưu từKhác(di truyền học) locusChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndo座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vìXem thêm (3)