基因扩大[jī yīn kuò dà] [基 因 扩 ĐẠI]Lưu từKháckhuếch đại genChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở因yīndo扩kuòmở rộng大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớnXem thêm (3)