基奈[jī nài] [基 奈]Lưu từKhácKenai (Bán đảo, Hồ, Núi), Alaska (Mỹ)Chữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở奈nàidùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoàiTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vì基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩnXem thêm (3)