塔塔儿[tǎ tǎ r] [塔 塔 儿]Lưu từKhácNgười TatarChữ trong từ塔tǎchùa tháp塔tǎchùa tháp儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:塔塔儿人tǎ tǎ r rénNgười TatarTừ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:鞑靼人dá dá rénNgười Tatar塔塔儿人tǎ tǎ r rénNgười Tatar