墓园[mù yuán] [墓 园]Lưu từKhácnghĩa trang; nghĩa địaChữ trong từ墓mùmộ园yuánvườnTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ家园jiā yuánHSK 6nhà果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quả乐园lè yuánHSK 8thiên đường墓地mù dìHSK 8nghĩa trangXem thêm (2)Từ cận nghĩa:墓地mù dìHSK 8nghĩa trang坟地fén dìnghĩa trang坟场fén chǎngnghĩa trang陵园líng yuánnghĩa trang