墙报[qiáng bào] [墙 报]Lưu từKhácbáo tườngChữ trong từ墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại墙壁qiáng bìHSK 5tường海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo电报diàn bàoHSK 7bức điệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:壁报bì bàobáo tường