增岗[zēng gǎng] [增 岗]Lưu từKháctăng số lượng việc làm; tạo việc làmChữ trong từ增zēng(dạng kết hợp) tăng岗gǎng(dùng trong từ ghép) gòTừ cùng chữ:增加zēng jiāHSK 3tăng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởng增产zēng chǎnHSK 5tăng sản lượng增多zēng duōHSK 5tăng lên增大zēng dàHSK 5tăng增强zēng qiángHSK 5tăng cường增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)增进zēng jìnHSK 6thúc đẩy上岗shàng gǎngHSK 8nhận chứcXem thêm (3)