增大
[zēng dà] [增 ĐẠI]
tăng; tăng lên; lớn lên
体积、数量、规模或程度变大。
随着年龄增大,他对健康越来越重视。
suí zhe nián líng zēng dà, tā duì jiàn kāng yuè lái yuè zhòng shì.Tuổi ngày càng lớn, anh ấy càng chú trọng đến sức khỏe hơn.
[zēng dà] [增 ĐẠI]
tăng; tăng lên; lớn lên
体积、数量、规模或程度变大。
随着年龄增大,他对健康越来越重视。
suí zhe nián líng zēng dà, tā duì jiàn kāng yuè lái yuè zhòng shì.Tuổi ngày càng lớn, anh ấy càng chú trọng đến sức khỏe hơn.