减小[jiǎn xiǎo] [减 TIỂU]Lưu từKhácgiảm; bớt; thu nhỏChữ trong từ减jiǎnhạ小xiǎoTIỂUnhỏTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân矮小ǎi xiǎoHSK 4thấp và nhỏ缩小suō xiǎoHSK 4giảm减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ胆小dǎn xiǎoHSK 5nhát gan减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:下降xià jiàngHSK 4giảm减少jiǎn shǎoHSK 4giảm缩小suō xiǎoHSK 4giảm降低jiàng dīHSK 4giảm跌diēHSK 6ngã醋cùHSK 6giấm损sǔnHSK 9giảm贬biǎngiảm减削jiǎn xuēgiảmXem thêm (2)