备用环[bèi yòng huán] [备 用 环]Lưu từKhácvòng dự phòngChữ trong từ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị用yòngsử dụng环huánnhẫnTừ cùng chữ:备份bèi fènHSK 6sao lưu循环xún huánHSK 6tuần hoàn耳环ěr huánHSK 6bông tai备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ光环guāng huánHSK 7vòng ánh sáng备受bèi shòuHSK 7rất được备用bèi yòngHSK 7dự trữ备课bèi kèHSK 7(giáo viên) soạn bài