复岗[fù gǎng] [复 岗]Lưu từKhác(của một nhân viên) trở lại công việc (ví dụ: sau khi tạm thời nghỉ việc)Chữ trong từ复fùđi rồi quay lại岗gǎng(dùng trong từ ghép) gòTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu复发fù fāHSK 7tái phát (bệnh)复合fù héHSK 7phức hợpXem thêm (3)