复述[fù shù] [复 述]Lưu từKháclặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác); (trong lớp học) diễn giải những gì đã họcChữ trong từ复fùđi rồi quay lại述shù(hình thức kết hợp) trình bàyTừ cùng chữ:复习fù xíHSK 2ôn tập复印fù yìnHSK 3sao chép复杂fù záHSK 3phức tạp复制fù zhìHSK 4nhân bản描述miáo shùHSK 4mô tả复苏fù sūHSK 6biến thể của 复苏 (fù sū)复兴fù xīngHSK 7phục hưng复原fù yuánHSK 7khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu复发fù fāHSK 7tái phát (bệnh)Xem thêm (3)