夏目漱石[xià mù shù shí] [夏 目 漱 石]Lưu từKhácNatsume Sōseki (1867-1916), một trong những tiểu thuyết gia hiện đại đầu tiên của Nhật BảnChữ trong từ夏xiànhà Hạ khoảng 2000 TCN目mùmắt漱shùsúc miệng bằng nước石shíđáTừ cùng chữ:夏天xià tiānHSK 2mùa hè夏季xià jìHSK 4mùa hè宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạch夏令营xià lìng yíngHSK 9trại hè