外甥[wài shēng] [外 甥]Lưu từKháccon trai của chị hoặc em gái; con trai của anh chị em vợ hoặc chồngChữ trong từ外wàibên ngoài甥shēngcon trai của chị gáiTừ ghép:外甥女wài sheng nǚcon gái của chị hoặc em gái外甥女婿wài sheng nǚ xuchồng của con gái chị hoặc em gái外甥媳妇wài sheng xí fùvợ của con trai chị hoặc em gáiTừ cùng chữ:外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài外卖wài màiHSK 2(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở外交wài jiāoHSK 3ngoại giao外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)外面wài miànHSK 3bên ngoài (cũng phát âm [wài mian] cho nghĩa này)外套wài tàoHSK 4áo khoácXem thêm (3)