夜不归宿[yè bù guī sù] [夜 BẤT 归 宿]Lưu từKhácở ngoài cả đêm (thành ngữ)Chữ trong từ夜yèđêm不bùBẤTkhông归guītrở về宿sùtrọ qua đêmTừ cùng chữ:夜里yè liHSK 2trong đêm夜间yè jiānHSK 5ban đêm归宿guī sùHSK 7nơi để quay về风餐露宿fēng cān lù sùHSK 7nghĩa đen: ăn gió ngủ sương (thành ngữ)食宿shí sùHSK 8ăn ở住宿zhù sùHSK 9ở lại夜市yè shìHSK 9chợ đêm夜晚yè wǎnHSK 9ban đêm夜校yè xiàoHSK 9trường học buổi tốiXem thêm (3)