大大小小[dà dà xiǎo xiǎo] [ĐẠI ĐẠI TIỂU TIỂU]Lưu từKháclớn và nhỏ; đủ mọi kích cỡChữ trong từ大dàĐẠIto大dàĐẠIto小xiǎoTIỂUnhỏ小xiǎoTIỂUnhỏTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ巨细jù xìlớn và nhỏ