大大方方[dà dà fāng fāng] [ĐẠI ĐẠI 方 方]Lưu từKháctự tin; bình tĩnh; tự nhiênChữ trong từ大dàĐẠIto大dàĐẠIto方fāngvuông方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiềuXem thêm (3)