大拇指
[dà mu zhǐ] [ĐẠI 拇 指]
Tom Thumb (người nhỏ bé trong truyện dân gian)
听到好消息,大家都竖起了大拇指表示称赞。
tīng dào hǎo xiāo xī, dà jiā dōu shù qǐ le dà mǔ zhǐ biǎo shì chēng zàn.Nghe tin tốt, mọi người đều giơ ngón tay cái lên khen ngợi.
[dà mu zhǐ] [ĐẠI 拇 指]
Tom Thumb (người nhỏ bé trong truyện dân gian)
听到好消息,大家都竖起了大拇指表示称赞。
tīng dào hǎo xiāo xī, dà jiā dōu shù qǐ le dà mǔ zhǐ biǎo shì chēng zàn.Nghe tin tốt, mọi người đều giơ ngón tay cái lên khen ngợi.