大校[dà xiào] [ĐẠI HIỆU]Lưu từKhácsĩ quan cấp cao trong quân đội Trung Quốc; đại táChữ trong từ大dàĐẠIto校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ ghép:海军大校hǎi jūn dà xiàođại tá cấp cao hải quân (tương đương Hải quân Mỹ)Từ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học学校xué xiàoHSK 1trường học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上校shàng xiàosĩ quan cấp cao trong quân đội Trung Quốc